slot canyon definition

AMBIL SEKARANG

canyon trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

"canyon" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "canyon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: vực, hẽm núi. Câu ví dụ: In a deep, dark canyon off the coast of California, ↔ Dưới hẻm vực sâu và tối ngoài khơi California,

Snow Canyon State Park (Utah, Hoa Kỳ) - Đánh giá

Pioneer Park. 4,7. (553). Công viên. Liberty Park. 4,5 ... Hoạt động giải trí gần Snow Canyon State ParkHoạt động giải trí gần Little Cottonwood Canyon.

Wire Pass Trail (Buckskin Gulch Access) (Kanab, UT) - Đánh giá

Tour Nhóm Nhỏ 2N1Đ Grand Canyon và Lower Antelope Canyon từ Las Vegas. Xác nhận tức thời. ☆ 4.9 (220) • 3K+ Đã đặt. Từ ₫ 8,111,301. Đặt ngay. 7 ...

Vermilion Cliffs National Monument

Nhà nghỉ giường & bữa sáng golf này cách Red Hollow Canyon Trailhead 2,9 mi (4,7 km) và cách Elkheart Cliffs Slot Canyon Trailhead 5,4 mi (8,6 km).